HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

勾

câu
  1. gōuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ
    đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức)
    例: 这首老歌勾起了我对大学生活的回忆。 – Bài hát cũ này gợi lên trong tôi những kỷ niệm về thời sinh viên.
4
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

勾
gōu
câu
đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức)
勹 bọc lại + 厶
4 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
购gòu
cố
mua (văn viết)
Hình bàng: 勹 bọc lại ≠ 贝 tiền, của cải
网购
wǎnggòu · mua sắm qua mạng
Đồng thanh bàng
同声旁
构gòu
cấu
tạo thành, cấu thành
Hình bàng: 勹 bọc lại ≠ 木 cây, gỗ
构成
gòuchéng · tạo thành, cấu thành
Đồng thanh bàng
同声旁
沟gōu
câu
mương, rãnh
Hình bàng: 勹 bọc lại ≠ 氵 nước
沟通
gōutōng · trao đổi, thấu hiểu
Đồng thanh bàng
同声旁
钩gōu
câu
móc; câu; đan móc (len)
Hình bàng: 勹 bọc lại ≠ 钅 kim loại
钩子
gōuzi · cái móc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 勾

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

沟gōu
câu
mương, rãnhHSK5
钩gōu
câu
móc; câu; đan móc (len)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

狗gǒu
cẩu
chóHSK2
够gòu
cấu
đủHSK2
购gòu
cố
mua (văn viết)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác