HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

劝说

khuyến thuyết
  1. quànshuōHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 勸說
    thuyết phục; khuyên bảo
    例: 在我的劝说下,她终于决定留下来了。 – Dưới sự thuyết phục của tôi, cuối cùng cô ấy đã quyết định ở lại.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

劝

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 劝说
说
shuō
thuyết
nói
讠 lời nói + 兑
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
阅yuè
duyệt
đọc hiểu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 门 cửa
阅读
yuèdú · đọc hiểu
Đồng thanh bàng
同声旁
脱tuō
thoát
cởi
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
摆脱
bǎituō · thoát khỏi
Đồng thanh bàng
同声旁
税shuì
thuế
thuế
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa
免税
miǎnshuì · miễn thuế
Đồng thanh bàng
同声旁
兑duì
đối
đổi (tiền); pha (thêm nước)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 丷 chia
兑换
duìhuàn · đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
悦yuè
duyệt
vui vẻ; vui sướng; hân hoan
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 忄 tim, tình cảm
愉悦
yúyuè · vui vẻ; vui sướng; hân hoan
Đồng thanh bàng
同声旁
锐ruì
nhuệ
sắc nhọn; sắc bén; gay gắt
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 钅 kim loại
尖锐
jiānruì · sắc nhọn; sắc bén; gay gắt
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 讠 dễ lẫn với 氵: 讠 (lời nói) 2 nét: 说 话 请. 氵 (nước) 3 chấm: 洗 河 清. Viết vội rất dễ lẫn.
Trong từ 劝说

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác