HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

剪辑

tiễn tập
  1. jiǎnjíHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 剪輯
    biên tập, dựng (phim, video)
    例: 他花了一个晚上剪辑这段视频。 – Anh ấy mất cả buổi tối để dựng đoạn video này.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

剪
jiǎn
tiển
cắt (bằng kéo)
刀 dao + 前
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
前qián
tiền
trước; phía trước
Hình bàng: 刀 dao ≠ 䒑
前边
qiánbian · phía trước; đằng trước
Đồng thanh bàng
同声旁
箭jiàn
tiễn
mũi tên
Hình bàng: 刀 dao ≠ ⺮ tre
火箭
huǒjiàn · tên lửa
Đồng thanh bàng
同声旁
煎jiān
chiên
rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc)
Hình bàng: 刀 dao ≠ 灬 lửa
煎熬
jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 剪辑
辑
jí
lý
车 xe + 咠
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
缉jī
tập
truy nã
Hình bàng: 车 xe ≠ 纟 tơ, sợi
通缉
tōngjī · truy nã
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 剪辑

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác