HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

像

tượng
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    xiàngHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)động từ
    giống
    例: 他像他爸爸一样高。 – Cậu ấy cao giống bố.
  2. 2.
    xiàngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từ
    chân dung, hình, tượng (người)
    例: 墙上挂着一张爷爷年轻时的画像。 – Trên tường treo một bức chân dung của ông hồi trẻ.
2
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

像
xiàng
tượng
giống
亻 người + 象
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
象xiàng
tượng
đối tượng; người yêu (bạn trai, bạn gái)对象
duìxiàng · đối tượng; người yêu (bạn trai, bạn gái)
Đồng thanh bàng
同声旁
橡xiàng
tượng
cao su
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
橡胶
xiàngjiāo · cao su
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 像

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

巷xiàng
hạng
ngõ; hẻmHSK7-9
向xiàng
hướng
hướng về, đối vớiHSK2
项xiàng
hạng
hạng mục, khoản, việc (lượng từ)HSK4

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

想xiǎng
tưởng
nghĩ, muốnHSK1
响xiǎng
hưởng
kêuHSK2
香xiāng
hương
thơmHSK3
箱xiāng
tương
thùng, hòm (lượng từ)HSK4
乡xiāng
hương
quê, nông thôn; xãHSK5
镶xiāng
tương
khảm, nạm; lắp (răng)HSK7-9
享xiǎng
hưởng
hưởng; được hưởngHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác