HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

保证

bảo chứng
  1. bǎozhèngHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 保證
    đảm bảo, cam đoan
    例: 我保证完成任务。 – Tôi cam đoan sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

保
bǎo
bảo
giữ, bảo vệ; đảm bảo
亻 người + 呆
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
呆dāi
ngai
ngẩn ra, đờ đẫn; khờ khạo
Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn
发呆
fādāi · ngẩn người; thẫn thờ
Đồng thanh bàng
同声旁
褒bāo
bao
khen chê; đánh giá
Hình bàng: 亻 người ≠ 衣 áo quần
褒贬
bāobiǎn · khen chê; đánh giá
Đồng thanh bàng
同声旁
煲bāo
bao
nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Hình bàng: 亻 người ≠ 火 lửa
煲
bāo · nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Đồng thanh bàng
同声旁
堡bǎo
bảo
pháo đài; thành lũy
Hình bàng: 亻 người ≠ 土 đất
堡垒
bǎolěi · pháo đài; thành lũy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 保证
证
zhèng
chứng
giấy chứng nhận, thẻ
讠 lời nói + 正
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
正zhèng
chính
đang; vừa đúng lúc (đúng lúc đang)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 止 dừng
正在
zhèngzài · đang
Đồng thanh bàng
同声旁
征zhēng
trưng
đi xa; chinh phạt; trưng thu, trưng tập; trưng cầu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 彳 bước đi
特征
tèzhēng · đặc trưng
Đồng thanh bàng
同声旁
政zhèng
chính
chính phủ
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 攵 đánh, hành động
政府
zhèngfǔ · chính phủ
Đồng thanh bàng
同声旁
症zhèng
chứng
triệu chứng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 疒 bệnh
症状
zhèngzhuàng · triệu chứng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 保证

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác