HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

以及

dĩ cập
  1. yǐjíHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)liên từ
    và
    例: 他和我以及其他人一起去了。 – Anh ấy đã đi cùng tôi và những người khác.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

以
yǐ
dĩ
lấy, với
4 nét · kết cấu độc thể · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
似sì
tự
tương tự, giống như类似
lèisì · tương tự, giống như
Đồng thanh bàng
同声旁
拟nǐ
nghĩ
dự định; soạn thảo; mô phỏng, bắt chước模拟
mónǐ · mô phỏng; giả lập; thử (thi thử)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 以及
及
jí
cập
và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới
3 nét · kết cấu độc thể · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
级jí
cấp
cấp; bậc; trình độ高级
gāojí · cao cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
极jí
cực
cực kỳ积极
jījí · tích cực
Đồng thanh bàng
同声旁
吸xī
hấp
hít; hút; hấp thụ呼吸
hūxī · hít thở
Đồng thanh bàng
同声旁
圾jī
cấp
rác, rác thải垃圾
lājī · rác, rác thải
Đồng thanh bàng
同声旁
汲jí
cấp
hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)汲取
jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 以及

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác