HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

久违

cửu vi
  1. jiǔwéiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 久違
    lâu rồi không gặp; đã lâu không có
    例: 久违了,老朋友!这些年你过得好吗? – Lâu quá không gặp, bạn cũ! Mấy năm nay cậu sống có tốt không?
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

久
jiǔ
cửu
lâu
3 nét · kết cấu độc thể · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
灸jiǔ
cứu
châm cứu针灸
zhēnjiǔ · châm cứu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 久违
违
wéi
vi
辶 đi, di chuyển + 韦
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
围wéi
vi
vây quanh, bao quanh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 囗 vây quanh
范围
fànwéi · phạm vi
Đồng thanh bàng
同声旁
伟wěi
vĩ
vĩ đại
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 亻 người
伟大
wěidà · vĩ đại
Đồng thanh bàng
同声旁
讳huì
huý
kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói
忌讳
jìhuì · kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
纬wěi
vĩ
vĩ độ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 纟 tơ, sợi
纬度
wěidù · vĩ độ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 久违

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác