灸
cứu
- jiǔHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025针灸: châm cứu例: 针灸是中国传统医学的重要组成部分。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
灸
jiǔ
cứu
火 lửa + 久
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 久 | jiǔ cửu | lâu | 不久 bùjiǔ · không lâu (sau); chẳng bao lâu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 灸
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.