HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

举

cử
  1. jǔHSK4 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK4động từphồn thể 舉
    giơ, nâng
    例: 他举手回答问题。 – Cậu ấy giơ tay trả lời câu hỏi.
0
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

举

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 举

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

句jù
cú
câu (lượng từ cho lời nói)HSK2
局jú
cục
cục, sở; ván, hiệp (lượng từ)HSK4
聚jù
tụ
tụ họp, tập trungHSK4
剧jù
kịch
kịch; vở kịch; phim truyền hìnhHSK6
据jù
cứ
theo; căn cứ vàoHSK6
距jù
cự
cách (một khoảng); khoảng cáchHSK7-9
锯jù
cưa
cái cưa; cưaHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác