HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

上任

thượng nhiệm
  1. shàngrènHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)
    nhậm chức; nhận chức
    例: 新官上任三把火。 – Quan mới nhậm chức thường hăng hái ra tay chấn chỉnh ngay.
5
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

上
shàng
thượng
lên
一 một + ⺊
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
让ràng
nhượng
để, làm cho, nhường
Hình bàng: 一 một ≠ 讠 lời nói
转让
zhuǎnràng · chuyển nhượng, sang nhượng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 上任
任
rèn
nhiệm
bổ nhiệm; đảm nhiệm, giữ (chức)
亻 người + 壬
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
凭píng
bằng
dựa vào
Hình bàng: 亻 người ≠ 几 cái ghế
凭借
píngjiè · dựa vào; nhờ vào
Đồng thanh bàng
同声旁
饪rèn
nhẫm
nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Hình bàng: 亻 người ≠ 饣 ăn uống
烹饪
pēngrèn · nấu nướng; nghệ thuật nấu ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
廷tíng
đình
cung đình; triều đình
Hình bàng: 亻 người ≠ 廴 bước dài
宫廷
gōngtíng · cung đình; triều đình
Đồng thanh bàng
同声旁
赁lìn
lẫm
thuê; cho thuê (nhà, thiết bị)
Hình bàng: 亻 người ≠ 贝 tiền, của cải
租赁
zūlìn · thuê; cho thuê (nhà, thiết bị)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 上任

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

商人shāngrén
thương nhân
thương nhân; doanh nhânHSK2
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác