HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

面条儿

diện điều nhi
  1. miàntiáorHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 麵條兒
    mì sợi
    例: 我中午吃了一碗面条儿。 – Buổi trưa tôi đã ăn một bát mì.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

面
miàn
diện
mặt; phía; (lượng từ cho vật phẳng: gương, cờ…)
丆 + 囬
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
腼miǎn
điển
bẽn lẽn; e thẹn
Hình bàng: 丆 ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腼腆
miǎntiǎn · bẽn lẽn; e thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
缅miǎn
miến
tưởng nhớ; hoài niệm (người đã khuất, quá khứ)
Hình bàng: 丆 ≠ 纟 tơ, sợi
缅怀
miǎnhuái · tưởng nhớ; hoài niệm (người đã khuất, quá khứ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 面条儿
条
tiáo
điều
sợi, cái
夂 bước chậm + 朩
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
涤dí
địch
giặt rửa; gột rửa
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 氵 nước
洗涤
xǐdí · giặt rửa; gột rửa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 面条儿
儿
r
nhi
丿 + 乚
2 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
几jǐ
kỷ
mấy几乎
jīhū · hầu như, gần như
Chữ hình cận
形近字
九jiǔ
cửu
chín九
jiǔ · chín
Chữ hình cận
形近字
👀 儿 / 几 / 九: 几: có nét ngang nối hai chân ở trên. 儿: không có. 九: nét phẩy xuyên qua nét ngang gập.
Trong từ 面条儿

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác