汇率
hối suất
- huìlǜHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 匯率tỷ giá例: 当前的汇率非常不稳定。 – Tỷ giá hiện nay rất bất ổn.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
汇
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 汇率
率
lǜ
suất
tỷ lệ; suất
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 摔 | shuāi suỵ | ngã; đánh rơi (vỡ); quăng mạnh | 摔倒 shuāidǎo · ngã nhào | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 汇率
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 贿赂 | huìlù hối lộ | hối lộ; đút lót | HSK7-9 |