瞒
man
- mánHSK7–9động từphồn thể 瞞giấu; giấu giếm; lừa dối例: 我知道他们有事瞒着我。 – Tôi biết họ có chuyện giấu tôi.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
瞒
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 瞒
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 蛮 | mán man | khá; rất (khẩu ngữ); ngang ngược, man rợ | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.