声
thanh
- shēngHSK5danh từ / lượng từphồn thể 聲tiếng, âm thanh; (lượng từ) tiếng例: 你走的时候,跟我说一声。 – Lúc nào bạn đi thì báo với tôi một tiếng.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
声
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 声
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.