潜伏
tiềm phục
- qiánfúHSK7–9động từphồn thể 潛伏ẩn nấp; nằm vùng; ủ bệnh例: 这种病毒在人体内可以潜伏好几天。 – Loại virus này có thể ủ bệnh trong cơ thể người mấy ngày liền.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
潜
qián
tiềm
氵 nước + 替
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 替 | tì thế | thay, thay cho; giúp, vì Hình bàng: 氵 nước ≠ 日 mặt trời, thời gian | 代替 dàitì · thay thế | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 潜伏
伏
fú
phục
亻 người + 犬
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 突 | tū đột | nổi bật; làm nổi bật Hình bàng: 亻 người ≠ 穴 hang, lỗ | 突出 tūchū · nổi bật; làm nổi bật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 默 | mò mặc | im lặng Hình bàng: 亻 người ≠ 黑 đen | 沉默 chénmò · im lặng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 厌 | yàn yếm | ghét Hình bàng: 亻 người ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 讨厌 tǎoyàn · ghét | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 臭 | chòu xú | thối Hình bàng: 亻 người ≠ 自 tự mình | 臭 chòu · thối | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 犬 | quǎn khuyển | chó nghiệp vụ (cảnh sát) | 警犬 jǐngquǎn · chó nghiệp vụ (cảnh sát) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 袱 | fu phục | gánh nặng Hình bàng: 亻 người ≠ 衤 áo quần | 包袱 bāofu · gánh nặng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 潜伏
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.