桑拿
tang na
- sāngnáHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từxông hơi (sauna)例: 运动之后蒸个桑拿,全身都很放松。 – Tập thể thao xong đi xông hơi, toàn thân đều thư giãn.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
桑
sāng
tang
木 cây, gỗ + 叒
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 嗓 | sǎng tang | giọng nói; giọng hát Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn | 嗓音 sǎngyīn · giọng nói; giọng hát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 桑拿
拿
ná
na
cầm, lấy
手 tay + 合
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 9 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 给 | gěi cấp | đưa cho, cho Hình bàng: 手 tay ≠ 纟 tơ, sợi | 交给 jiāo gěi · giao cho; đưa cho | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 答 | dá đáp | trả lời, đáp Hình bàng: 手 tay ≠ ⺮ tre | 回答 huídá · trả lời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 合 | hé hợp | khép, gập, nhắm; hợp lại Hình bàng: 手 tay ≠ 口 miệng, nói, ăn | 合适 héshì · thích hợp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 哈 | hā ha | ha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý) Hình bàng: 手 tay ≠ 口 miệng, nói, ăn | 哈哈 hāhā · ha ha (tiếng cười) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 盒 | hé hạp | hộp; (lượng từ) hộp Hình bàng: 手 tay ≠ 皿 đồ đựng | 盒饭 héfàn · cơm hộp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拾 | shí thập | nhặt Hình bàng: 手 tay ≠ 扌 tay, động tác tay | 收拾 shōushi · dọn dẹp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 恰 | qià kháp | thỏa đáng; thích hợp Hình bàng: 手 tay ≠ 忄 tim, tình cảm | 恰当 qiàdàng · thỏa đáng; thích hợp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鸽 | gē cáp | chim bồ câu Hình bàng: 手 tay ≠ 鸟 chim | 鸽子 gēzi · chim bồ câu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 洽 | qià hiệp | đàm phán; thương lượng; trao đổi Hình bàng: 手 tay ≠ 氵 nước | 洽谈 qiàtán · đàm phán; thương lượng; trao đổi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 桑拿
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.