她

tha
  1. tāHSK1đại từ
    cô ấy, bà ấy
    例: 她在家里。 – Cô ấy đang ở nhà.
6
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

tā
tha
cô ấy, bà ấy
女 phụ nữ + 也
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
也yě
dã
cũng也许
yěxǔ · có lẽ
Đồng thanh bàng
同声旁
地dì
địa
trợ từ của động từ
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 土 đất
地点
dìdiǎn · địa điểm
Đồng thanh bàng
同声旁
他tā
tha
anh ấy, ông ấy
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người
他们
tāmen · họ; bọn họ
Đồng thanh bàng
同声旁
池chí
trì
ao; hồ; bể (nước)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 氵 nước
池子
chízi · ao, bể
Đồng thanh bàng
同声旁
驰chí
trì
phi nhanh; lao vun vút
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 马 ngựa
奔驰
bēnchí · phi nhanh; lao vun vút
Đồng thanh bàng
同声旁
弛chí
thỉ
lỏng lẻo, chùng; chảy xệ; (kỷ luật) lơi lỏng
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 弓 cái cung
松弛
sōngchí · lỏng lẻo, chùng; chảy xệ; (kỷ luật) lơi lỏng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 她

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

他tā
tha
anh ấy, ông ấyHSK1
它tā
tha
nó (cho vật, động vật)HSK2
塌tā
tháp
sập, đổ sụp; lõm xuống, xẹpHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

塔tǎ
tháp
thápHSK6
踏tà
đạp
giẫm; đạp; bước lênHSK6