HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

喜怒哀乐

hỷ nộ ai lạc
  1. xǐ-nù-āi-lèHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 喜怒哀樂
    hỉ nộ ái lạc; mọi cung bậc cảm xúc
    例: 这部电影展现了普通人生活中的喜怒哀乐。 – Bộ phim này thể hiện mọi cung bậc vui buồn trong cuộc sống của người bình thường.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

喜
xǐ
hỷ
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
嬉xī
hi
cười đùa嬉笑
xīxiào · cười đùa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喜怒哀乐
怒
nù
nộ
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 奴
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
努nǔ
nỗ
nỗ lực, chăm chỉ
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 力 sức
努力
nǔlì · nỗ lực, chăm chỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
奴nú
nô
nô lệ
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 女 phụ nữ
奴隶
núlì · nô lệ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喜怒哀乐
哀
āi
ai
口 miệng, nói, ăn + 衣
kết cấu độc thể · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
衣yī
y
quần áo衣服
yīfu · quần áo
Đồng thanh bàng
同声旁
依yī
y
dựa vào; nghe theo, chiều theo; theo (giới từ)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 亻 người
依靠
yīkào · dựa vào, nhờ vào; chỗ dựa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喜怒哀乐
乐
lè
lạc
vui, vui mừng; buồn cười
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
烁shuò
thước
lấp lánh; nhấp nháy; (lời nói) úp mở闪烁
shǎnshuò · lấp lánh; nhấp nháy; (lời nói) úp mở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喜怒哀乐

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác