嬉
hi
- xīHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025嬉笑: cười đùa例: 孩子们在院子里追逐嬉笑。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
嬉
xī
hi
女 phụ nữ + 喜
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 喜 | xǐ hỷ | thích | 喜欢 xǐhuan · thích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 嬉
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.