合格
hợp cách
- hégéHSK3tính từđạt yêu cầu例: 这次考试他终于合格了。 – Lần thi này cuối cùng anh ấy đã đạt yêu cầu.
18
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
合
hé
hợp
khép, gập, nhắm; hợp lại
口 miệng, nói, ăn + 亼
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 9 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 给 | gěi cấp | đưa cho, cho Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi | 交给 jiāo gěi · giao cho; đưa cho | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 答 | dá đáp | trả lời, đáp Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ ⺮ tre | 回答 huídá · trả lời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拿 | ná na | cầm, lấy Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 手 tay | 拿出 náchū · lấy ra; đưa ra | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 哈 | hā ha | ha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 口 miệng, nói, ăn | 哈哈 hāhā · ha ha (tiếng cười) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 盒 | hé hạp | hộp; (lượng từ) hộp Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 皿 đồ đựng | 盒饭 héfàn · cơm hộp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拾 | shí thập | nhặt Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay | 收拾 shōushi · dọn dẹp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 恰 | qià kháp | thỏa đáng; thích hợp Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 忄 tim, tình cảm | 恰当 qiàdàng · thỏa đáng; thích hợp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鸽 | gē cáp | chim bồ câu Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 鸟 chim | 鸽子 gēzi · chim bồ câu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 洽 | qià hiệp | đàm phán; thương lượng; trao đổi Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước | 洽谈 qiàtán · đàm phán; thương lượng; trao đổi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 合格
格
gé
cách
ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách
木 cây, gỗ + 各
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 9 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 客 | kè khách | không có gì (đáp lại lời cảm ơn) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 宀 mái nhà | 不客气 bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 各 | gè các | các Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn | 各地 gèdì · các nơi, khắp nơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 络 | luò lạc | mạng internet Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 纟 tơ, sợi | 网络 wǎngluò · mạng internet | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 略 | lüè lược | sơ lược; hơi; lược bỏ Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 田 ruộng | 策略 cèlüè · sách lược; chiến lược | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酪 | lào lạc | phô mai; pho mát Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 酉 rượu | 奶酪 nǎilào · phô mai; pho mát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阁 | gé các | gác xép; gác mái Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 门 cửa | 阁楼 gélóu · gác xép; gác mái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骼 | gé cách | bộ xương; xương cốt Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 骨 xương | 骨骼 gǔgé · bộ xương; xương cốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胳 | gē cách | cánh tay Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 胳膊 gēbo · cánh tay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赂 | lù lộ | hối lộ; đút lót Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải | 贿赂 huìlù · hối lộ; đút lót | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 合格
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.