台阶
đài giai
- táijiēHSK4danh từphồn thể 臺階bậc thềm例: 他走下了台阶。 – Anh ấy bước xuống bậc thềm.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
台
tái
đài
sân khấu, bục; chiếc (máy móc)
口 miệng, nói, ăn + 厶
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 始 | shǐ thuỷ | bắt đầu Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 女 phụ nữ | 开始 kāishǐ · bắt đầu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 治 | zhì chí | chữa (bệnh); cai trị, quản lý Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước | 政治 zhèngzhì · chính trị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抬 | tái đài | nâng, khiêng; ngẩng (đầu) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay | 抬头 táitóu · ngẩng đầu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 怠 | dài đãi | lãn công Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ | 怠工 dàigōng · lãn công | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胎 | tāi thai | thai; lốp xe; (M) lứa, lần sinh Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 轮胎 lúntāi · lốp xe | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 冶 | yě dã | hun đúc; bồi dưỡng (tâm hồn, tính cách) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 冫 băng, lạnh | 陶冶 táoyě · hun đúc; bồi dưỡng (tâm hồn, tính cách) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 怡 | yí di | thư thái tự tại; vui vẻ mãn nguyện Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 忄 tim, tình cảm | 怡然自得 yírán-zìdé · thư thái tự tại; vui vẻ mãn nguyện | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 台阶
阶
jiē
giai
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 介
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 介 | jiè giới | giới thiệu | 介绍 jièshào · giới thiệu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 价 | jià giá | giá, giá cả Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 亻 người | 价格 jiàgé · giá cả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 界 | jiè giới | ranh giới; giới hạn Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 田 ruộng | 世界 shìjiè · thế giới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 尬 | à giới | lúng túng; khó xử; ngượng ngùng Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 尢 | 尴尬 gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 台阶
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.