HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 舌
舌

Hệ thanh bàng 舌 · shé · thiệt

9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 讠 (lời nói) + 舌 → 话 huà · thoại: lời nói; câu nói
  • 氵 (nước) + 舌 → 活 huó · hoạt: sống; linh hoạt, sinh động
  • 辶 (đi, di chuyển) + 舌 → 适 shì · thích: 合适: thích hợp
  • 甘 (ngọt) + 舌 → 甜 tián · điềm: ngọt
  • 攵 (đánh, hành động) + 舌 → 敌 dí · địch: 敌人: kẻ địch
  • 扌 (tay, động tác tay) + 舌 → 括 kuò · khoát: 包括: bao gồm
  • 辛 (cay) + 舌 → 辞 cí · từ: xin thôi (việc), từ chức; từ biệt; từ chối
  • 刂 (dao, cắt) + 舌 → 刮 guā · quái: (gió) thổi; cạo; nạo

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
舌
chữ gốcshé
thiệt
舌头: lưỡi舌头 shétou
lưỡi
6 nét
HSK6
话
讠
lời nói
huà
thoại
lời nói; câu nói电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
8 nét
HSK1
活
氵
nước
huó
hoạt
sống; linh hoạt, sinh động活动 huódòng
hoạt động
9 nét
HSK2
适
辶
đi, di chuyển
shì
thích
合适: thích hợp合适 héshì
thích hợp
9 nét
HSK2
甜
甘
ngọt
tián
điềm
ngọt甜品 tiánpǐn
món tráng miệng; đồ ngọt
11 nét
HSK3
敌
攵
đánh, hành động
dí
địch
敌人: kẻ địch敌人 dírén
kẻ địch
10 nét
HSK4
括
扌
tay, động tác tay
kuò
khoát
包括: bao gồm包括 bāokuò
bao gồm
9 nét
HSK4
辞
辛
cay
cí
từ
xin thôi (việc), từ chức; từ biệt; từ chối辞典 cídiǎn
từ điển
13 nét
HSK5
刮
刂
dao, cắt
guā
quái
(gió) thổi; cạo; nạo刮风 guā fēng
gió thổi
8 nét
HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh