矛
Hệ thanh bàng 矛 · máo · mao
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "máo" → gặp chữ lạ có 矛, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
矛 | chữ gốc | máo mao | 矛盾: mâu thuẫn | 矛盾 máodùn mâu thuẫn | 5 nét HSK5 |
茅 | 艹 cỏ, cây | máo mao đồng âm | 茅台: rượu Mao Đài; thị trấn Mao Đài (Quý Châu) | 茅台 Máotái rượu Mao Đài; thị trấn Mao Đài (Quý Châu) | HSK7-9 |
柔 | 木 cây, gỗ | róu nhu | 柔和: dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng | 柔和 róuhé dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng | 9 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.