HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 爪
爪

Hệ thanh bàng 爪 · zhuǎ · trảo

4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 扌 (tay, động tác tay) + 爪 → 抓 zhuā · trảo: bắt, véo
  • 女 (phụ nữ) + 爪 → 妥 tuǒ · thoả: thỏa đáng; xong xuôi, ổn thỏa
  • 见 (nhìn) + 爪 → 觅 mì · mịch: 寻觅: tìm kiếm; tìm tòi (văn viết)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
爪
chữ gốczhuǎ
trảo
爪子: móng vuốt; chân (có móng) của động vật爪子 zhuǎzi
móng vuốt; chân (có móng) của động vật

HSK7-9
抓
扌
tay, động tác tay
zhuā
trảo
khác thanh
bắt, véo抓住 zhuāzhù
nắm lấy, tóm được; nắm bắt
7 nét
HSK3
妥
女
phụ nữ
tuǒ
thoả
thỏa đáng; xong xuôi, ổn thỏa妥当 tuǒdàng
thỏa đáng; ổn thỏa, chu đáo

HSK7-9
觅
见
nhìn
mì
mịch
寻觅: tìm kiếm; tìm tòi (văn viết)寻觅 xúnmì
tìm kiếm; tìm tòi (văn viết)

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh