爪
Hệ thanh bàng 爪 · zhuǎ · trảo
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
爪 | chữ gốc | zhuǎ trảo | 爪子: móng vuốt; chân (có móng) của động vật | 爪子 zhuǎzi móng vuốt; chân (có móng) của động vật | HSK7-9 |
抓 | 扌 tay, động tác tay | zhuā trảo khác thanh | bắt, véo | 抓住 zhuāzhù nắm lấy, tóm được; nắm bắt | 7 nét HSK3 |
妥 | 女 phụ nữ | tuǒ thoả | thỏa đáng; xong xuôi, ổn thỏa | 妥当 tuǒdàng thỏa đáng; ổn thỏa, chu đáo | HSK7-9 |
觅 | 见 nhìn | mì mịch | 寻觅: tìm kiếm; tìm tòi (văn viết) | 寻觅 xúnmì tìm kiếm; tìm tòi (văn viết) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.