殳
Hệ thanh bàng 殳 · shū · thù
7 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 殳 → 没 méi · một: không có, chưa
- 舟 (thuyền) + 殳 → 般 bān · ban: 一般: thông thường
- 讠 (lời nói) + 殳 → 设 shè · thiết: đặt, lập; (toán học) giả sử
- 扌 (tay, động tác tay) + 殳 → 投 tóu · đầu: ném; bỏ (vào); gửi
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 殳 → 股 gǔ · cổ: luồng, làn (mùi, khí, sức); cổ phần
- 彳 (bước đi) + 殳 → 役 yì · dịch: 战役: chiến dịch; trận đánh lớn
- 疒 (bệnh) + 殳 → 疫 yì · dịch: 防疫: phòng dịch; phòng chống dịch bệnh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
没 | 氵 nước | méi một | không có, chưa | 没事 méishì không sao; không có gì; rảnh rỗi | 7 nét HSK1 |
般 | 舟 thuyền | bān ban | 一般: thông thường | 一般 yībān thông thường | 10 nét HSK2 |
设 | 讠 lời nói | shè thiết | đặt, lập; (toán học) giả sử | 建设 jiànshè dựng xây, xây dựng | 6 nét HSK3 |
投 | 扌 tay, động tác tay | tóu đầu | ném; bỏ (vào); gửi | 投入 tóurù dồn (tâm sức) vào; đầu tư; vốn đầu tư | 7 nét HSK4 |
股 | 月 trăng; thịt, cơ thể | gǔ cổ đồng vận | luồng, làn (mùi, khí, sức); cổ phần | 炒股 chǎogǔ chơi chứng khoán; buôn cổ phiếu | 8 nét HSK6 |
役 | 彳 bước đi | yì dịch | 战役: chiến dịch; trận đánh lớn | 战役 zhànyì chiến dịch; trận đánh lớn | HSK7-9 |
疫 | 疒 bệnh | yì dịch | 防疫: phòng dịch; phòng chống dịch bệnh | 防疫 fángyì phòng dịch; phòng chống dịch bệnh | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.