HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 果
果

Hệ thanh bàng 果 · guǒ · quả

7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 讠 (lời nói) + 果 → 课 kè · khóa: bài học
  • 衣 (áo quần) + 果 → 裹 guǒ · khoả: bọc; quấn; gói
  • 木 (cây, gỗ) + 果 → 棵 kē · khoa: lượng từ cho cây
  • 页 (đầu) + 果 → 颗 kē · khỏa: viên, hạt, ngôi (vật nhỏ, tròn)
  • 巛 (sông) + 果 → 巢 cháo · sào: 巢穴: hang ổ; tổ; sào huyệt
  • 衤 (áo quần) + 果 → 裸 luǒ · loã: trần; để trần; để lộ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
果
chữ gốcguǒ
quả
水果: trái cây水果 shuǐguǒ
trái cây
8 nét
HSK1
课
讠
lời nói
kè
khóa
bài học课本 kèběn
sách giáo khoa
10 nét
HSK1
裹
衣
áo quần
guǒ
khoả
đồng âm
bọc; quấn; gói包裹 bāoguǒ
bưu kiện, gói hàng
14 nét
HSK4
棵
木
cây, gỗ
kē
khoa
lượng từ cho cây棵 kē
lượng từ cho cây
12 nét
HSK4
颗
页
đầu
kē
khỏa
viên, hạt, ngôi (vật nhỏ, tròn)颗粒 kēlì
hạt; hạt nhỏ, dạng cốm
14 nét
HSK5
巢
巛
sông
cháo
sào
巢穴: hang ổ; tổ; sào huyệt巢穴 cháoxué
hang ổ; tổ; sào huyệt

HSK7-9
裸
衤
áo quần
luǒ
loã
đồng vận
trần; để trần; để lộ裸体 luǒtǐ
khỏa thân; thân thể trần truồng

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh