易
Hệ thanh bàng 易 · yì · dịch
5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yì" → gặp chữ lạ có 易, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
易 | chữ gốc | yì dịch | 交易: giao dịch, mua bán | 交易 jiāoyì giao dịch, mua bán | 8 nét HSK3 |
锡 | 钅 kim loại | xī tích đồng vận | thiếc | 锡纸 xīzhǐ giấy bạc (nhôm); giấy thiếc | HSK7-9 |
赐 | 贝 tiền, của cải | cì tứ đồng vận | ban; ban cho; (kính) ân huệ | 赐教 cìjiào (kính ngữ) chỉ giáo | HSK7-9 |
惕 | 忄 tim, tình cảm | tì thích đồng vận | 警惕: cảnh giác; đề phòng | 警惕 jǐngtì cảnh giác; đề phòng | HSK7-9 |
剔 | 刂 dao, cắt | tī dịch đồng vận | 剔除: loại bỏ; gạt bỏ | 剔除 tīchú loại bỏ; gạt bỏ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.