汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Tự hình › Hệ thanh bàng 旁
旁

Hệ thanh bàng 旁 · páng · bàng

8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "páng" → gặp chữ lạ có 旁, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 亻 (người) + 旁 → 傍 bàng · bạng: 傍晚: chiều muộn, chập tối
  • 木 (cây, gỗ) + 旁 → 榜 bǎng · bảng: 排行榜: bảng xếp hạng
  • 虫 (sâu bọ) + 旁 → 螃 páng · bàng: 螃蟹: con cua
  • 石 (đá) + 旁 → 磅 bàng · bàng: pound (đơn vị đo lường)
  • 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 旁 → 膀 bǎng · bàng: 翅膀: cánh
  • 讠 (lời nói) + 旁 → 谤 bàng · báng: 诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
  • 钅 (kim loại) + 旁 → 镑 bàng · bảng: 英镑: đồng bảng Anh

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
旁
chữ gốcpáng
bàng
bên, bên cạnh; khác (người khác)旁边 pángbiān
bên cạnh
10 nét
HSK1
傍
亻
người
bàng
bạng
đồng vận
傍晚: chiều muộn, chập tối傍晚 bàngwǎn
chiều muộn, chập tối
12 nét
HSK6
榜
木
cây, gỗ
bǎng
bảng
đồng vận
排行榜: bảng xếp hạng排行榜 páihángbǎng
bảng xếp hạng
14 nét
HSK6
螃
虫
sâu bọ
páng
bàng
đồng âm
螃蟹: con cua螃蟹 pángxiè
con cua

HSK7-9
磅
石
đá
bàng
bàng
đồng vận
pound (đơn vị đo lường)磅 bàng
pound (đơn vị đo lường)
15 nét
HSK7-9
膀
月
trăng; thịt, cơ thể
bǎng
bàng
đồng vận
翅膀: cánh翅膀 chìbǎng
cánh
14 nét
HSK7-9
谤
讠
lời nói
bàng
báng
đồng vận
诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ诽谤 fěibàng
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ

HSK7-9
镑
钅
kim loại
bàng
bảng
đồng vận
英镑: đồng bảng Anh英镑 yīngbàng
đồng bảng Anh

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh