旁
Hệ thanh bàng 旁 · páng · bàng
8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "páng" → gặp chữ lạ có 旁, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 亻 (người) + 旁 → 傍 bàng · bạng: 傍晚: chiều muộn, chập tối
- 木 (cây, gỗ) + 旁 → 榜 bǎng · bảng: 排行榜: bảng xếp hạng
- 虫 (sâu bọ) + 旁 → 螃 páng · bàng: 螃蟹: con cua
- 石 (đá) + 旁 → 磅 bàng · bàng: pound (đơn vị đo lường)
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 旁 → 膀 bǎng · bàng: 翅膀: cánh
- 讠 (lời nói) + 旁 → 谤 bàng · báng: 诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
- 钅 (kim loại) + 旁 → 镑 bàng · bảng: 英镑: đồng bảng Anh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
旁 | chữ gốc | páng bàng | bên, bên cạnh; khác (người khác) | 旁边 pángbiān bên cạnh | 10 nét HSK1 |
傍 | 亻 người | bàng bạng đồng vận | 傍晚: chiều muộn, chập tối | 傍晚 bàngwǎn chiều muộn, chập tối | 12 nét HSK6 |
榜 | 木 cây, gỗ | bǎng bảng đồng vận | 排行榜: bảng xếp hạng | 排行榜 páihángbǎng bảng xếp hạng | 14 nét HSK6 |
螃 | 虫 sâu bọ | páng bàng đồng âm | 螃蟹: con cua | 螃蟹 pángxiè con cua | HSK7-9 |
磅 | 石 đá | bàng bàng đồng vận | pound (đơn vị đo lường) | 磅 bàng pound (đơn vị đo lường) | 15 nét HSK7-9 |
膀 | 月 trăng; thịt, cơ thể | bǎng bàng đồng vận | 翅膀: cánh | 翅膀 chìbǎng cánh | 14 nét HSK7-9 |
谤 | 讠 lời nói | bàng báng đồng vận | 诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | 诽谤 fěibàng phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | HSK7-9 |
镑 | 钅 kim loại | bàng bảng đồng vận | 英镑: đồng bảng Anh | 英镑 yīngbàng đồng bảng Anh | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.