弟
Hệ thanh bàng 弟 · dì · đệ
5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "dì" → gặp chữ lạ có 弟, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
弟 | chữ gốc | dì đệ | 弟弟: em trai | 弟弟 dìdi em trai | 7 nét HSK1 |
递 | 辶 đi, di chuyển | dì đệ đồng âm | đưa, chuyển (bằng tay) | 快递 kuàidì chuyển phát nhanh; bưu phẩm | 10 nét HSK4 |
梯 | 木 cây, gỗ | tī thể đồng vận | 电梯: thang máy | 电梯 diàntī thang máy | 11 nét HSK4 |
涕 | 氵 nước | tì thế đồng vận | 鼻涕: nước mũi | 鼻涕 bítì nước mũi | HSK7-9 |
剃 | 刂 dao, cắt | tì thế đồng vận | cạo (râu, tóc) | 剃 tì cạo (râu, tóc) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.