崔
Hệ thanh bàng 崔 · cuī
3 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "cuī" → gặp chữ lạ có 崔, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
摧 | 扌 tay, động tác tay | cuī tồi đồng âm | 摧残: tàn phá; hủy hoại | 摧残 cuīcán tàn phá; hủy hoại | HSK7-9 |
璀 | 王 ngọc, đá quý | cuǐ thôi khác thanh | 璀璨: rực rỡ; lấp lánh | 璀璨 cuǐcàn rực rỡ; lấp lánh | HSK7-9 |
催 | 亻 người | cuī thôi đồng âm | giục, thúc giục | 催促 cuīcù thúc giục; giục giã | 13 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.