夷
Hệ thanh bàng 夷 · yí · di
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yí" → gặp chữ lạ có 夷, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 女 (phụ nữ) + 夷 → 姨 yí · di: dì (chị em gái của mẹ); cô, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
夷 | chữ gốc | yí di | 化险为夷: chuyển nguy thành an; thoát hiểm | 化险为夷 huàxiǎnwéiyí chuyển nguy thành an; thoát hiểm | HSK7-9 |
姨 | 女 phụ nữ | yí di đồng âm | dì (chị em gái của mẹ); cô, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi) | 阿姨 āyí dì, cô | 9 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.