HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 可
可

Hệ thanh bàng 可 · kě · khả

8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kě" → gặp chữ lạ có 可, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 氵 (nước) + 可 → 河 hé · hà: sông
  • 亻 (người) + 可 → 何 hé · hà: gì; nào; sao (văn viết)
  • 大 (to lớn) + 可 → 奇 qí · kỳ: 好奇: hiếu kỳ
  • 阝 (gò đất (trái) · thành ấp (phải)) + 可 → 阿 ā · a: 阿姨: dì, cô
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 可 → 呵 hē · ha: ồ; à (thán từ ngạc nhiên); hà hơi
  • 土 (đất) + 可 → 坷 kě · khả: 坎坷: gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
  • 艹 (cỏ, cây) + 可 → 苛 kē · hà: 苛刻: khắt khe; hà khắc

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
可
chữ gốckě
khả
thật là (nhấn mạnh); nhưng可爱 kě'ài
đáng yêu
5 nét
HSK2
河
氵
nước
hé
hà
đồng vận
sông河流 héliú
sông ngòi; dòng sông
8 nét
HSK2
何
亻
người
hé
hà
đồng vận
gì; nào; sao (văn viết)任何 rènhé
bất kì
7 nét
HSK3
奇
大
to lớn
qí
kỳ
好奇: hiếu kỳ好奇 hàoqí
hiếu kỳ
8 nét
HSK3
阿
阝
gò đất (trái) · thành ấp (phải)
ā
a
阿姨: dì, cô阿姨 āyí
dì, cô
7 nét
HSK4
呵
口
miệng, nói, ăn
hē
ha
đồng vận
ồ; à (thán từ ngạc nhiên); hà hơi呵护 hēhù
nâng niu; chăm chút; che chở

HSK7-9
坷
土
đất
kě
khả
đồng âm
坎坷: gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân坎坷 kǎnkě
gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân

HSK7-9
苛
艹
cỏ, cây
kē
hà
khác thanh
苛刻: khắt khe; hà khắc苛刻 kēkè
khắt khe; hà khắc

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh