另

Hệ thanh bàng 另 · lìng · linh

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 刂 (dao, cắt) + 另 → 别 bié · biệt: đừng, chớ; khác (cái khác)
  • 扌 (tay, động tác tay) + 另 → 拐 guǎi · quải: rẽ; ngoặt; lừa bắt cóc

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốclìng
linh
khác; ngoài ra; riêng5 nét
HSK3
刂
dao, cắt
bié
biệt
đừng, chớ; khác (cái khác)7 nét
HSK1
扌
tay, động tác tay
guǎi
quải
rẽ; ngoặt; lừa bắt cóc8 nét
HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.