冗
Hệ thanh bàng 冗 · rǒng · nhũng
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
冗 | chữ gốc | rǒng nhũng | 冗长: dài dòng; rườm rà | 冗长 rǒngcháng dài dòng; rườm rà | HSK7-9 |
沉 | 氵 nước | chén trầm | nặng; chìm | 沉默 chénmò im lặng | 7 nét HSK4 |
壳 | 士 kẻ sĩ | ké xác | vỏ (khẩu ngữ) | 贝壳 bèiké vỏ sò; vỏ ốc | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.