HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 京
京

Hệ thanh bàng 京 · jīng · kinh

8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 冫 (băng, lạnh) + 京 → 凉 liáng · lương: mát; nguội; lạnh
  • 日 (mặt trời, thời gian) + 京 → 景 jǐng · cảnh: cảnh; phong cảnh
  • 忄 (tim, tình cảm) + 京 → 惊 jīng · kinh: kinh ngạc; giật mình; làm kinh động
  • 日 (mặt trời, thời gian) + 京 → 晾 liàng · lượng: phơi; hong khô; (bóng) bỏ mặc
  • 讠 (lời nói) + 京 → 谅 liàng · lượng: 原谅: tha thứ
  • 鱼 (cá) + 京 → 鲸 jīng · kình: cá voi
  • 扌 (tay, động tác tay) + 京 → 掠 lüè · lược: 掠夺: cướp đoạt; cướp bóc

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
京
chữ gốcjīng
kinh
北京: Bắc Kinh北京 Běijīng
Bắc Kinh
8 nét
HSK1
凉
冫
băng, lạnh
liáng
lương
mát; nguội; lạnh凉快 liángkuai
mát mẻ
10 nét
HSK2
景
日
mặt trời, thời gian
jǐng
cảnh
khác thanh
cảnh; phong cảnh景色 jǐngsè
cảnh sắc
12 nét
HSK3
惊
忄
tim, tình cảm
jīng
kinh
đồng âm
kinh ngạc; giật mình; làm kinh động吃惊 chījīng
ngạc nhiên
11 nét
HSK4
晾
日
mặt trời, thời gian
liàng
lượng
phơi; hong khô; (bóng) bỏ mặc晾 liàng
phơi; hong khô; (bóng) bỏ mặc

HSK6
谅
讠
lời nói
liàng
lượng
原谅: tha thứ原谅 yuánliàng
tha thứ
10 nét
HSK6
鲸
鱼
cá
jīng
kình
đồng âm
cá voi鲸 jīng
cá voi

HSK7-9
掠
扌
tay, động tác tay
lüè
lược
掠夺: cướp đoạt; cướp bóc掠夺 lüèduó
cướp đoạt; cướp bóc

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh