亥
Hệ thanh bàng 亥 · hài · hợi
7 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 子 (con) + 亥 → 孩 hái · hài: 孩子: trẻ con
- 刂 (dao, cắt) + 亥 → 刻 kè · khắc: khắc (15 phút)
- 讠 (lời nói) + 亥 → 该 gāi · cai: nên; phải; đến lượt
- 木 (cây, gỗ) + 亥 → 核 hé · hạch: hạt (quả); hạt nhân; hạch
- 口 (miệng, nói, ăn) + 亥 → 咳 ké · khái: ho
- 门 (cửa) + 亥 → 阂 hé · ngại: 隔阂: ngăn cách; khoảng cách (tình cảm, hiểu biết)
- 马 (ngựa) + 亥 → 骇 hài · hãi: 骇人听闻: nghe mà rợn người; kinh hoàng, chấn động
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
孩 | 子 con | hái hài khác thanh | 孩子: trẻ con | 孩子 háizi trẻ con | 9 nét HSK1 |
刻 | 刂 dao, cắt | kè khắc | khắc (15 phút) | 立刻 lìkè lập tức | 8 nét HSK2 |
该 | 讠 lời nói | gāi cai đồng vận | nên; phải; đến lượt | 应该 yīnggāi nên | 8 nét HSK2 |
核 | 木 cây, gỗ | hé hạch | hạt (quả); hạt nhân; hạch | 考核 kǎohé sát hạch, đánh giá | 10 nét HSK5 |
咳 | 口 miệng, nói, ăn | ké khái | ho | 咳嗽 késou ho | 9 nét HSK5 |
阂 | 门 cửa | hé ngại | 隔阂: ngăn cách; khoảng cách (tình cảm, hiểu biết) | 隔阂 géhé ngăn cách; khoảng cách (tình cảm, hiểu biết) | HSK7-9 |
骇 | 马 ngựa | hài hãi đồng âm | 骇人听闻: nghe mà rợn người; kinh hoàng, chấn động | 骇人听闻 hàiréntīngwén nghe mà rợn người; kinh hoàng, chấn động | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.