Hư từ: 此 · 之 · ……者 · 加(上)· thán từ 嗯
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm hư từ nhỏ trong đề cương cấp 4. 此, 之, 者 là dấu vết của văn ngôn còn sống trong tiếng Trung hiện đại, chủ yếu gặp trong từ ghép và cụm cố định; 加(上)nối thêm một nguyên nhân; 嗯 là thán từ đáp lời trong hội thoại.
此 = 这 · 之 = 的
此 (cǐ) là đại từ chỉ thị văn viết = 这: 因此 (vì thế), 从此 (từ đó), 此外 (ngoài ra). 之 (zhī) văn viết = 的: ……之一 (một trong những), 三分之一 (một phần ba), 之前 / 之后. Trong khẩu ngữ, trước lượng từ vẫn dùng 这, không dùng 此.
……者 = người (làm việc đó)
者 (zhě) là hậu tố chỉ người: 记者 (phóng viên), 作者 (tác giả), 读者 (độc giả), 爱好者 (người yêu thích). Chỉ ghép với một số từ đã cố định, không tự ghép tùy ý.
加(上)= thêm vào đó
加上 nối thêm một nguyên nhân / điều kiện vào cái đã nói, vế sau là kết quả. 加 đơn có nghĩa "cộng, tính thêm": 十个人加老师一共十一个.
Thán từ 嗯
Đọc thanh bốn (ǹg, từ điển HSK ghi èn) khi đáp "ừ, vâng, được"; đọc thanh hai (ńg) khi hỏi lại vì nghe không rõ hoặc ngạc nhiên.
Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp