HSK 4 · Học tập · 199 chữ
我学汉语的方法
Cách tôi học tiếng Trung
0:00
,。:“,?”
,:,“”。“、、”,,。,。
,,。,。
,、,。,。
- 汉越词 Hàn-Yuè cí: từ Hán Việt (từ tiếng Việt gốc Hán) (ngoài cấp)
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 4 · Học tập · 199 chữ
Cách tôi học tiếng Trung
,。:“,?”
,:,“”。“、、”,,。,。
,,。,。
,、,。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.