HSK 1 · Sinh hoạt · 73 chữ
我的一天
Một ngày của tôi
0:00
,。,。
。,。
,、。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 1 · Sinh hoạt · 73 chữ
Một ngày của tôi
,。,。
。,。
,、。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.