HSK 1 · Mua sắm · 73 chữ
买水果
Đi mua hoa quả
0:00
,。
。,,。
:“。”:“!”
。,,!
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 1 · Mua sắm · 73 chữ
Đi mua hoa quả
,。
。,,。
:“。”:“!”
。,,!
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.