HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

鼻涕

tỵ thế
  1. bítìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    nước mũi
    例: 孩子感冒了,一直流鼻涕。 – Đứa bé bị cảm, cứ chảy nước mũi mãi.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

鼻
bí
tỵ
自 tự mình + 畀
kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
痹bì
tý
tê liệt; lơ là, mất cảnh giác
Hình bàng: 自 tự mình ≠ 疒 bệnh
麻痹
mábì · tê liệt; lơ là, mất cảnh giác
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 鼻涕
涕
tì
thế
氵 nước + 弟
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
弟dì
đệ
em trai弟弟
dìdi · em trai
Đồng thanh bàng
同声旁
递dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển
快递
kuàidì · chuyển phát nhanh; bưu phẩm
Đồng thanh bàng
同声旁
梯tī
thể
thang máy
Hình bàng: 氵 nước ≠ 木 cây, gỗ
电梯
diàntī · thang máy
Đồng thanh bàng
同声旁
剃tì
thế
cạo (râu, tóc)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 刂 dao, cắt
剃
tì · cạo (râu, tóc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 鼻涕

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác