HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

驾

giá
  1. jiàHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 駕
    lái; điều khiển (xe, máy bay); đánh (xe ngựa)
    例: 他驾着一辆旧卡车,在山路上慢慢行驶。 – Anh ấy lái một chiếc xe tải cũ, chầm chậm chạy trên đường núi.
5
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

驾
jià
giá
lái; điều khiển (xe, máy bay); đánh (xe ngựa)
马 ngựa + 加
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
加jiā
gia
cộng; thêm
Hình bàng: 马 ngựa ≠ 力 sức
参加
cānjiā · tham gia
Đồng thanh bàng
同声旁
架jià
giá
chiếc (máy bay, đàn piano…); giá, khung
Hình bàng: 马 ngựa ≠ 木 cây, gỗ
吵架
chǎojià · cãi vã
Đồng thanh bàng
同声旁
咖kā
ca
cà phê
Hình bàng: 马 ngựa ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
贺hè
hạ
thiệp chúc mừng
Hình bàng: 马 ngựa ≠ 贝 tiền, của cải
贺卡
hèkǎ · thiệp chúc mừng
Đồng thanh bàng
同声旁
茄qié
cà
cà chua
Hình bàng: 马 ngựa ≠ 艹 cỏ, cây
番茄
fānqié · cà chua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 驾

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

架jià
giá
chiếc (máy bay, đàn piano…); giá, khungHSK3
价jià
giá
giá, giá cảHSK5
嫁jià
giá
gả chồngHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

家jiā
gia
gia đình, nhàHSK1
加jiā
gia
cộng; thêmHSK2
假jiǎ
giả
giảHSK2
夹jiā
giáp
kẹp, gắp; kẹp giữaHSK5
甲jiǎ
giáp
Giáp (can thứ nhất); thứ nhất, bên A; mai, vỏ cứngHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác