HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

首次

thủ thứ
  1. shǒucìHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)
    lần đầu tiên
    例: 这是他首次在国外举办画展。 – Đây là lần đầu tiên anh ấy tổ chức triển lãm tranh ở nước ngoài.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

首
shǒu
thủ
bài (lượng từ cho thơ, bài hát); đầu, đứng đầu
自 tự mình + 䒑
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
道dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
Hình bàng: 自 tự mình ≠ 辶 đi, di chuyển
知道
zhīdào · biết
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 首次
次
cì
thứ
lần
欠 há miệng, thiếu + 冫
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
资zī
tư
lương
Hình bàng: 欠 há miệng, thiếu ≠ 贝 tiền, của cải
工资
gōngzī · lương
Đồng thanh bàng
同声旁
盗dào
đạo
trộm; ăn cắp; đánh cắp
Hình bàng: 欠 há miệng, thiếu ≠ 皿 đồ đựng
盗版
dàobǎn · bản lậu; hàng lậu (vi phạm bản quyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
咨zī
tư
tư vấn
Hình bàng: 欠 há miệng, thiếu ≠ 口 miệng, nói, ăn
咨询
zīxún · tư vấn
Đồng thanh bàng
同声旁
姿zī
tư
tư thế
Hình bàng: 欠 há miệng, thiếu ≠ 女 phụ nữ
姿势
zīshì · tư thế
Đồng thanh bàng
同声旁
瓷cí
từ
sứ; đồ sứ
Hình bàng: 欠 há miệng, thiếu ≠ 瓦 ngói
瓷器
cíqì · đồ sứ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 首次

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác