HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

饮

ẩm
  1. yǐnHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    餐饮: ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
    例: 我不喜欢油腻的饮食。
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

饮
yǐn
ẩm
饣 ăn uống + 欠
kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吹chuī
xuy
thổi
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 口 miệng, nói, ăn
吹了
chuī le · (khẩu ngữ) hỏng rồi; tan vỡ (chuyện tình, việc)
Đồng thanh bàng
同声旁
欠qiàn
khiếm
nợ
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ ⺈ dao
欠缺
qiànquē · thiếu; thiếu sót; khiếm khuyết
Đồng thanh bàng
同声旁
软ruǎn
nhu
mềm
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 车 xe
软件
ruǎnjiàn · phần mềm
Đồng thanh bàng
同声旁
坎kǎn
khảm
gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 土 đất
坎坷
kǎnkě · gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
Đồng thanh bàng
同声旁
炊chuī
xuy
khói bếp
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 火 lửa
炊烟
chuīyān · khói bếp
Đồng thanh bàng
同声旁
砍kǎn
khảm
chặt, chém
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 石 đá
砍伐
kǎnfá · chặt; đốn (cây)
Đồng thanh bàng
同声旁
钦qīn
khâm
khâm phục; kính phục
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 钅 kim loại
钦佩
qīnpèi · khâm phục; kính phục
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 饣 dễ lẫn với 钅: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 饮

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác