HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

锅

oả
  1. guōHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 鍋
    nồi
    例: 妈妈用这口锅给我们煮了一锅鸡汤。 – Mẹ dùng chiếc nồi này nấu cho chúng tôi một nồi canh gà.
3
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

锅
guō
oả
nồi
钅 kim loại + 呙
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
祸huò
hoạ
tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 礻 thần, lễ, phúc
车祸
chēhuò · tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông
Đồng thanh bàng
同声旁
窝wō
oa
tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 穴 hang, lỗ
窝
wō · tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Đồng thanh bàng
同声旁
涡wō
oa
xoáy nước; vòng xoáy (nghĩa bóng)
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 氵 nước
旋涡
xuánwō · xoáy nước; vòng xoáy (nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 钅 dễ lẫn với 饣: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 锅

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

国guó
quốc
nước; quốc giaHSK1
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)HSK1
裹guǒ
khoả
bọc; quấn; góiHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác