HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

逻辑

luận lý
  1. luójíHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 邏輯
    logic
    例: 这篇文章写得很有逻辑,读起来很清楚。 – Bài viết này rất có logic, đọc lên rất rõ ràng.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

逻
luó
luận
辶 đi, di chuyển + 罗
11 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
罗luó
la
lưới bắt chim; giăng bắt; lụa mỏng
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 罒 lưới
包罗万象
bāoluówànxiàng · bao quát mọi thứ; muôn hình vạn trạng
Đồng thanh bàng
同声旁
啰luō
la
lải nhải; dài dòng; lôi thôi
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 口 miệng, nói, ăn
啰唆
luōsuo · lải nhải; dài dòng; lôi thôi
Đồng thanh bàng
同声旁
萝luó
la
củ cải
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 艹 cỏ, cây
萝卜
luóbo · củ cải
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 逻辑
辑
jí
lý
车 xe + 咠
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
缉jī
tập
truy nã
Hình bàng: 车 xe ≠ 纟 tơ, sợi
通缉
tōngjī · truy nã
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 逻辑

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác