HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

迟早

trì tảo
  1. chízǎoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phó từphồn thể 遲早
    sớm muộn
    例: 迟早我们会找到解决办法的。 – Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ tìm ra cách giải quyết.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

迟
chí
trì
muộn, trễ; chậm
辶 đi, di chuyển + 尺
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
尺chǐ
xích
thước (đơn vị ≈ 1/3 mét); cái thước尺寸
chǐcùn · kích thước, cỡ, số đo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 迟早
早
zǎo
tảo
sớm; chào buổi sáng
日 mặt trời, thời gian + 十
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
草cǎo
thảo
cỏ
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 艹 cỏ, cây
草地
cǎodì · bãi cỏ; thảm cỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
章zhāng
chương
chương; điều (lượng từ)
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 立 đứng
文章
wénzhāng · bài văn
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 迟早

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác