HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

违背

vi bối
  1. wéibèiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 違背
    làm trái; vi phạm, đi ngược lại
    例: 这是违背体育精神的行为! – Đây là hành vi đi ngược lại tinh thần thể thao!
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

违
wéi
vi
辶 đi, di chuyển + 韦
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
围wéi
vi
vây quanh, bao quanh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 囗 vây quanh
范围
fànwéi · phạm vi
Đồng thanh bàng
同声旁
伟wěi
vĩ
vĩ đại
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 亻 người
伟大
wěidà · vĩ đại
Đồng thanh bàng
同声旁
讳huì
huý
kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói
忌讳
jìhuì · kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
纬wěi
vĩ
vĩ độ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 纟 tơ, sợi
纬度
wěidù · vĩ độ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 违背
背
bèi
bối
học thuộc lòng; đọc thuộc
月 trăng; thịt, cơ thể + 北
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
北běi
bắc
phía bắc; bắc北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 违背

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác