赖
lại
- làiHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ / tính từphồn thể 賴ỷ lại; ăn vạ; đổ thừa; dở, tồi例: 明明是你弄坏的,别赖在我身上。 – Rõ ràng là cậu làm hỏng, đừng đổ thừa cho tôi.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
赖
lài
lại
ỷ lại; ăn vạ; đổ thừa; dở, tồi
束 + 负
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 懒 | lǎn lãn | lười biếng Hình bàng: 束 ≠ 忄 tim, tình cảm | 懒得 lǎnde · lười; chẳng buồn (làm gì) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 赖
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 来 | lái lai | đến | HSK1 |