懒得
lãn đắc
- lǎndeHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 懶得lười; chẳng buồn (làm gì)例: 天太热了,我懒得出门。 – Trời nóng quá, tôi chẳng buồn ra ngoài.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
懒
lǎn
lãn
lười biếng
忄 tim, tình cảm + 赖
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 赖 | lài lại | ỷ lại; ăn vạ; đổ thừa; dở, tồi Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 束 | 依赖 yīlài · dựa dẫm; phụ thuộc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 懒得
得
dé
đắc
được; đạt được; nhận được
彳 bước đi + 㝵
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 碍 | ài ngại | cản trở; trở ngại Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá | 阻碍 zǔ'ài · cản trở; trở ngại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 懒得
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.